各爲其主 gè wèi qí zhǔ · các vi kì chủ Hán Việt: các vi kì chủ · Pinyin: gè wèi qí zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 爲 (vi) + 其 (kì) + 主 (chủ)Pinyingè wèi qí zhǔHán Việtcác vi kì chủCấu tạo各 + 爲 + 其 + 主 · các + vi + kì + chủ nghĩa thành phần: các + vi + kì + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各人为自己的主人效力。