各人自管自 các nhân tự quản tự Hán Việt: các nhân tự quản tự Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 人 (nhân) + 自 (tự) + 管 (quản) + 自 (tự)Hán Việtcác nhân tự quản tựCấu tạo各 + 人 + 自 + 管 + 自 · các + nhân + tự + quản + tự nghĩa thành phần: các + nhân + tự + quản + tự Nghĩa EngCihui Let every tub stand on its own bottom.