各從其志

gè cóng qí zhì các tòng kì chí

Hán Việt: các tòng kì chí · Pinyin: gè cóng qí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (tòng) + (kì) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从:听任;志:志向。各人执照各人的意志行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 从听任;志志向。各人执照各人的意志行事。