各從其類 gè cóng qí lèi · các tòng kì loại Hán Việt: các tòng kì loại · Pinyin: gè cóng qí lèi Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 從 (tòng) + 其 (kì) + 類 (loại)Pinyingè cóng qí lèiHán Việtcác tòng kì loạiCấu tạo各 + 從 + 其 + 類 · các + tòng + kì + loại nghĩa thành phần: các + tòng + kì + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从,归属;类:种类。指人或事物按其优劣、种类聚集在一起。