各付己帳

các phó kỉ trướng

Hán Việt: các phó kỉ trướng

Tổng quan

bữa ăn phần ai nấy trả; cuộc vui phần ai nấy trả

Cấu tạo: (các) + (phó) + (kỉ) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bữa ăn phần ai nấy trả; cuộc vui phần ai nấy trả