各位代表

các vị đại biểu

Hán Việt: các vị đại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (vị) + (đại) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各位代表 èwèi dàibiǎo n. fellow delegates