各個方向 gè ge fāng xiàng · các cá phương hướng Hán Việt: các cá phương hướng · Pinyin: gè ge fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 個 (cá) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyingè ge fāng xiàngHán Việtcác cá phương hướngCấu tạo各 + 個 + 方 + 向 · các + cá + phương + hướng nghĩa thành phần: các + cá + phương + hướng