各具特色 gè jù tè sè · các cụ đặc sắc Hán Việt: các cụ đặc sắc · Pinyin: gè jù tè sè Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 具 (cụ) + 特 (đặc) + 色 (sắc)Pinyingè jù tè sèHán Việtcác cụ đặc sắcCấu tạo各 + 具 + 特 + 色 · các + cụ + đặc + sắc nghĩa thành phần: các + cụ + đặc + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各有自己的特色, 互不相同。