各别世人 các biệt thế nhân Hán Việt: các biệt thế nhân Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 别 (biệt) + 世 (thế) + 人 (nhân)Hán Việtcác biệt thế nhânCấu tạo各 + 别 + 世 + 人 · các + biệt + thế + nhân nghĩa thành phần: các + biệt + thế + nhân