各別另樣 gè bié lìng yàng · các biệt lánh dạng Hán Việt: các biệt lánh dạng · Pinyin: gè bié lìng yàng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 別 (biệt) + 另 (lánh) + 樣 (dạng)Pinyingè bié lìng yàngHán Việtcác biệt lánh dạngCấu tạo各 + 別 + 另 + 樣 · các + biệt + lánh + dạng nghĩa thành phần: các + biệt + lánh + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容与众不同。