各取所長 gè qǔ suǒ cháng · các thủ sở trường Hán Việt: các thủ sở trường · Pinyin: gè qǔ suǒ cháng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 取 (thủ) + 所 (sở) + 長 (trường)Pinyingè qǔ suǒ chángHán Việtcác thủ sở trườngCấu tạo各 + 取 + 所 + 長 · các + thủ + sở + trường nghĩa thành phần: các + thủ + sở + trường