各司其職

gè sī qí zhí các ti kì chức

Hán Việt: các ti kì chức · Pinyin: gè sī qí zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (ti) + (kì) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 司:主管,经营;职:职务。每个人尽自己的职责,做好所承担的工作。

Eng

  • Cihui 各司其職 èsīqízhí f.e. Each performs its own functions.