各向同性 gè xiàng tóng xìng · các hướng đồng tính Hán Việt: các hướng đồng tính · Pinyin: gè xiàng tóng xìng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 向 (hướng) + 同 (đồng) + 性 (tính)Pinyingè xiàng tóng xìngHán Việtcác hướng đồng tínhCấu tạo各 + 向 + 同 + 性 · các + hướng + đồng + tính nghĩa thành phần: các + hướng + đồng + tính