各向異性

các hướng dị tính

Hán Việt: các hướng dị tính

Tổng quan

xem anisotropic (vật lý) tính không đẳng hướng

Cấu tạo: (các) + (hướng) + (dị) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem anisotropic (vật lý) tính không đẳng hướng