各執一見 các chấp nhất kiến Hán Việt: các chấp nhất kiến Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 執 (chấp) + 一 (nhất) + 見 (kiến)Hán Việtcác chấp nhất kiếnCấu tạo各 + 執 + 一 + 見 · các + chấp + nhất + kiến nghĩa thành phần: các + chấp + nhất + kiến Nghĩa EngCihui 各執一見 èzhíyījiàn f.e. Each holds fast to his own views.