各大洲間 gè dà zhōu jiān · các đại châu gian Hán Việt: các đại châu gian · Pinyin: gè dà zhōu jiān Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 大 (đại) + 洲 (châu) + 間 (gian)Pinyingè dà zhōu jiānHán Việtcác đại châu gianCấu tạo各 + 大 + 洲 + 間 · các + đại + châu + gian nghĩa thành phần: các + đại + châu + gian