各奔東西
các bôn đông tây
Hán Việt: các bôn đông tây · Pinyin: gè bēn dōng xī
Tổng quan
đi những con đường riêng (thành ngữ) | chia tay với ai | phiên âm Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui đi những con đường riêng (thành ngữ) | chia tay với ai | phiên âm Đài Loan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各:各自;奔:奔向。各自走各自的路,借指分手。
Eng
- CC-CEDICT to go separate ways (idiom)|to part ways with sb|Taiwan pr. [ge4 ben1 dong1 xi1]
- Cihui to go separate ways (idiom); to part ways with sb; Taiwan pr.