各奔東西

gè bēn dōng xī các bôn đông tây

Hán Việt: các bôn đông tây · Pinyin: gè bēn dōng xī

Tổng quan

đi những con đường riêng (thành ngữ) | chia tay với ai | phiên âm Đài Loan

Cấu tạo: (các) + (bôn) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi những con đường riêng (thành ngữ) | chia tay với ai | phiên âm Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各走各的路。如:「他倆離婚後,各奔東西,男婚女嫁,各不相干。」「公司解散後,同事們各奔東西,再沒聯絡。」

Eng

  • CC-CEDICT to go separate ways (idiom)|to part ways with sb|Taiwan pr. [ge4 ben1 dong1 xi1]
  • Cihui to go separate ways (idiom); to part ways with sb; Taiwan pr.