各如其意

gè rú qí yì các như kì ý

Hán Việt: các như kì ý · Pinyin: gè rú qí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (như) + (kì) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如:达到;愿:意愿。每个人都能达到或实现自己的愿望。