各安本業 gè ān běn yè · các an bổn nghiệp Hán Việt: các an bổn nghiệp · Pinyin: gè ān běn yè Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 安 (an) + 本 (bổn) + 業 (nghiệp)Pinyingè ān běn yèHán Việtcác an bổn nghiệpCấu tạo各 + 安 + 本 + 業 · các + an + bổn + nghiệp nghĩa thành phần: các + an + bổn + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本业:本职工作。各自安心从事自己的职业,过自己的生活。