各安生業 gè ān shēng yè · các an sanh nghiệp Hán Việt: các an sanh nghiệp · Pinyin: gè ān shēng yè Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 安 (an) + 生 (sanh) + 業 (nghiệp)Pinyingè ān shēng yèHán Việtcác an sanh nghiệpCấu tạo各 + 安 + 生 + 業 · các + an + sanh + nghiệp nghĩa thành phần: các + an + sanh + nghiệp