各安生理 gè ān shēng lǐ · các an sanh lí Hán Việt: các an sanh lí · Pinyin: gè ān shēng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 安 (an) + 生 (sanh) + 理 (lí)Pinyingè ān shēng lǐHán Việtcác an sanh líCấu tạo各 + 安 + 生 + 理 · các + an + sanh + lí nghĩa thành phần: các + an + sanh + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生理:指职业和日常生活。各自安心从事自己的职业,过自己的生活。