各安職守 các an chức thủ Hán Việt: các an chức thủ Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 安 (an) + 職 (chức) + 守 (thủ)Hán Việtcác an chức thủCấu tạo各 + 安 + 職 + 守 · các + an + chức + thủ nghĩa thành phần: các + an + chức + thủ Nghĩa EngCihui 各安職守 è'ānzhíshǒu f.e. 1. stay at their posts 2. Each attends to his own business.