各盡其用 các tận kì dụng Hán Việt: các tận kì dụng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 盡 (tận) + 其 (kì) + 用 (dụng)Hán Việtcác tận kì dụngCấu tạo各 + 盡 + 其 + 用 · các + tận + kì + dụng nghĩa thành phần: các + tận + kì + dụng Nghĩa EngCihui 各盡其用 èjìnqíyòng f.e. Each answers the purpose intended.