各盡其職 gè jǐn qí zhí · các tận kì chức Hán Việt: các tận kì chức · Pinyin: gè jǐn qí zhí Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 盡 (tận) + 其 (kì) + 職 (chức)Pinyingè jǐn qí zhíHán Việtcác tận kì chứcCấu tạo各 + 盡 + 其 + 職 · các + tận + kì + chức nghĩa thành phần: các + tận + kì + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各司其职。