各盡其責 gè jìn qí zé · các tận kì trách Hán Việt: các tận kì trách · Pinyin: gè jìn qí zé Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 盡 (tận) + 其 (kì) + 責 (trách)Pinyingè jìn qí zéHán Việtcác tận kì tráchCấu tạo各 + 盡 + 其 + 責 · các + tận + kì + trách nghĩa thành phần: các + tận + kì + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各:各自,每个;尽:完全;责:职责。指每个人要尽到自己的职责。