各展所長

các triển sở trường

Hán Việt: các triển sở trường

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (triển) + (sở) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各展所長 èzhǎnsuǒcháng f.e. Each gives full play to his strong points.