各式炒麪 các thức sao mian3 Hán Việt: các thức sao mian3 Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 式 (thức) + 炒 (sao) + 麪 (mian3)Hán Việtcác thức sao mian3Cấu tạo各 + 式 + 炒 + 麪 · các + thức + sao + mian3 nghĩa thành phần: các + thức + sao + mian3 Nghĩa EngCihui 各式炒麵 èshì chǎomiàn n. every variety of fried noodles