各式鐵扒 gè shì tiě bā · các thức thiết bái Hán Việt: các thức thiết bái · Pinyin: gè shì tiě bā Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 式 (thức) + 鐵 (thiết) + 扒 (bái)Pinyingè shì tiě bāHán Việtcác thức thiết báiCấu tạo各 + 式 + 鐵 + 扒 · các + thức + thiết + bái nghĩa thành phần: các + thức + thiết + bái