各從所好 gè cóng suǒ hào · các tòng sở hảo Hán Việt: các tòng sở hảo · Pinyin: gè cóng suǒ hào Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 從 (tòng) + 所 (sở) + 好 (hảo)Pinyingè cóng suǒ hàoHán Việtcác tòng sở hảoCấu tạo各 + 從 + 所 + 好 · các + tòng + sở + hảo nghĩa thành phần: các + tòng + sở + hảo