各執一端

các chấp nhất đoan

Hán Việt: các chấp nhất đoan

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (chấp) + (nhất) + (đoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各執一端 èzhíyīduān f.e. each sticks to his own version