各執所見

gè zhí suǒ jiàn các chấp sở kiến

Hán Việt: các chấp sở kiến · Pinyin: gè zhí suǒ jiàn

Tổng quan

mỗi người giữ quan điểm của mình

Cấu tạo: (các) + (chấp) + (sở) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi người giữ quan điểm của mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执:坚持。各自坚持自己的观点和意见。

Eng

  • CC-CEDICT each sticks to his own view
  • Cihui each sticks to his own view