各抒所見 gè shū suǒ jiàn · các trữ sở kiến Hán Việt: các trữ sở kiến · Pinyin: gè shū suǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 抒 (trữ) + 所 (sở) + 見 (kiến)Pinyingè shū suǒ jiànHán Việtcác trữ sở kiếnCấu tạo各 + 抒 + 所 + 見 · các + trữ + sở + kiến nghĩa thành phần: các + trữ + sở + kiến