各擅勝場 gè shàn shèng chǎng · các thiện thắng tràng Hán Việt: các thiện thắng tràng · Pinyin: gè shàn shèng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 擅 (thiện) + 勝 (thắng) + 場 (tràng)Pinyingè shàn shèng chǎngHán Việtcác thiện thắng tràngCấu tạo各 + 擅 + 勝 + 場 · các + thiện + thắng + tràng nghĩa thành phần: các + thiện + thắng + tràng