各擅勝場

gè shàn shèng chǎng các thiện thắng tràng

Hán Việt: các thiện thắng tràng · Pinyin: gè shàn shèng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (thiện) + (thắng) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擅:独占;胜场:胜利之场所。各自占有胜利的位置。形容技艺精湛,各有所长。