各据一义

các cư nhất nghĩa

Hán Việt: các cư nhất nghĩa

Tổng quan

các cứ nhất nghĩa (術語)各據一門而立義也。俱舍光記一之餘曰:「各據一義,並不相違。」☸

Cấu tạo: (các) + (cư) + (nhất) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các cứ nhất nghĩa (術語)各據一門而立義也。俱舍光記一之餘曰:「各據一義,並不相違。」☸