各方同意 gè fāng tóng yì · các phương đồng ý Hán Việt: các phương đồng ý · Pinyin: gè fāng tóng yì Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 方 (phương) + 同 (đồng) + 意 (ý)Pinyingè fāng tóng yìHán Việtcác phương đồng ýCấu tạo各 + 方 + 同 + 意 · các + phương + đồng + ý nghĩa thành phần: các + phương + đồng + ý