各族人民
các tộc nhân dân
Hán Việt: các tộc nhân dân · Pinyin: gè zú rén mín
Tổng quan
nhân dân của tất cả các dân tộc | các dân tộc (của một quốc gia)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân dân của tất cả các dân tộc | các dân tộc (của một quốc gia)
Eng
- CC-CEDICT people of all ethnic groups; the peoples (of a nation)
- Cihui 各族人民 è zú rénmín n. people of all nationalities