各顯神通

gè xiǎn shén tōng các hiển thần thông

Hán Việt: các hiển thần thông · Pinyin: gè xiǎn shén tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (hiển) + (thần) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在各自工作中显身手。

Eng

  • Cihui 各顯神通 èxiǎnshéntōng f.e. each shows his special powers and skills