各顯身手 gè xiǎn shēn shǒu · các hiển thân thủ Hán Việt: các hiển thân thủ · Pinyin: gè xiǎn shēn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 顯 (hiển) + 身 (thân) + 手 (thủ)Pinyingè xiǎn shēn shǒuHán Việtcác hiển thân thủCấu tạo各 + 顯 + 身 + 手 · các + hiển + thân + thủ nghĩa thành phần: các + hiển + thân + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显:表现;身手:本领。各自显示自己的本领。