各有一說 các hữu nhất thuyết Hán Việt: các hữu nhất thuyết Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 說 (thuyết)Hán Việtcác hữu nhất thuyếtCấu tạo各 + 有 + 一 + 說 · các + hữu + nhất + thuyết nghĩa thành phần: các + hữu + nhất + thuyết Nghĩa EngCihui 各有一說 èyǒuyīshuō f.e. Each one has his own say (story to tell).