各有利弊 gè yǒu lì bì · các hữu lợi tệ Hán Việt: các hữu lợi tệ · Pinyin: gè yǒu lì bì Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 有 (hữu) + 利 (lợi) + 弊 (tệ)Pinyingè yǒu lì bìHán Việtcác hữu lợi tệCấu tạo各 + 有 + 利 + 弊 · các + hữu + lợi + tệ nghĩa thành phần: các + hữu + lợi + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利:好处;弊:坏处。事物各自所起的作用用好也有坏。