各有所好

gè yǒu suǒ hào các hữu sở hảo

Hán Việt: các hữu sở hảo · Pinyin: gè yǒu suǒ hào

Tổng quan

mỗi người có sở thích riêng (thành ngữ)

Cấu tạo: (các) + (hữu) + (sở) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi người có sở thích riêng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好:爱好。各人有各人的爱好。指人的爱好出自人的本性,只应听其自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 好爱好。各人有各人的爱好。指人的爱好出自人的本性,只应听其自然。

Eng

  • CC-CEDICT everyone has their likes and dislikes (idiom)
  • Cihui 各有所好 èyǒusuǒhào f.e. 1. each to his own 2. each follows his own bent