各有所好愛 các hữu sở hảo ái Hán Việt: các hữu sở hảo ái Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 好 (hảo) + 愛 (ái)Hán Việtcác hữu sở hảo áiCấu tạo各 + 有 + 所 + 好 + 愛 · các + hữu + sở + hảo + ái nghĩa thành phần: các + hữu + sở + hảo + ái Nghĩa EngCihui 各有所好愛 èyǒusuǒhàoài ►See gèyǒusuǒhào