各有所短 gè yǒu suǒ duǎn · các hữu sở đoản Hán Việt: các hữu sở đoản · Pinyin: gè yǒu suǒ duǎn Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 短 (đoản)Pinyingè yǒu suǒ duǎnHán Việtcác hữu sở đoảnCấu tạo各 + 有 + 所 + 短 · các + hữu + sở + đoản nghĩa thành phần: các + hữu + sở + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短:不足。各有各的不足。Tân Hoa Tự Điển 短不足。各有各的不足。