各为其主 các vi kì chủ Hán Việt: các vi kì chủ Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 为 (vi) + 其 (kì) + 主 (chủ)Hán Việtcác vi kì chủCấu tạo各 + 为 + 其 + 主 · các + vi + kì + chủ nghĩa thành phần: các + vi + kì + chủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 各自盡忠於自己的主人。《三國演義》第二七回:「吾昔已許之,豈可失信,彼各為其主,勿追也。」