各用所長

các dụng sở trường

Hán Việt: các dụng sở trường

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (dụng) + (sở) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各用所長 èyòngsuǒcháng f.e. each uses its strong points; use the strong points of each