各界人士

gè jiè rén shì các giới nhân sĩ

Hán Việt: các giới nhân sĩ · Pinyin: gè jiè rén shì

Tổng quan

mọi tầng lớp xã hội

Cấu tạo: (các) + (giới) + (nhân) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi tầng lớp xã hội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各階層、各層面的人。如:「水災後,各界人士不斷捐輸金錢和物資到災區,足見臺灣是個富有人情味的地方。」

Eng

  • CC-CEDICT all walks of life
  • Cihui all walks of life