各白世人

các bạch thế nhân

Hán Việt: các bạch thế nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (bạch) + (thế) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毫無關係的人。元.秦𥳑夫《東堂老.楔子》:「他和我是各白世人,他不曾見我便罷,他見了我呵,他叫我一聲揚州奴。」也作「各別世人」、「各姓他人」。