各種

gè zhǒng các chủng

Hán Việt: các chủng · Pinyin: gè zhǒng

Tổng quan

mỗi loại | mọi loại | các loại khác nhau

Cấu tạo: (các) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi loại | mọi loại | các loại khác nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每種、每類。如:「警方用盡各種方法,嫌犯就是堅不吐實。」

Eng

  • CC-CEDICT every kind of; all kinds of; various
  • Cihui every kind of; all kinds of; various

ja

  • JMdict every kind|all sorts

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

各类 · 种种